se serrer

tự động từ
  1. sát vào
    • Il se serre contre sa mère
      sát vào mẹ
  2. ngồi sát vào nhau
    • Serrez-vous pour lui donner une place
      các anh ngồi sát vào nhau để cho anh ấy một chỗ
    • se serrer la ceinture
      xem ceinture

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống